Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thời khóa biểu" (1)

thời khóa biểu
Tiếng Anh Danh từtimetable / schedule
Từ vựng của tôi
Thời khóa biểu mới đã được công bố.
The new timetable has been announced.

swap_horiz Từ liên quan "thời khóa biểu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thời khóa biểu" (1)

Thời khóa biểu mới đã được công bố.
The new timetable has been announced.